Công bố sự phù hợp không phải tên gọi chung cho mọi loại giấy chứng nhận chất lượng. Trong hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp cần xác định đối tượng đang áp dụng tiêu chuẩn hay quy chuẩn kỹ thuật, phương thức đánh giá nào được phép sử dụng và kết quả thử nghiệm hoặc chứng nhận nào được chấp nhận trước khi thực hiện công bố.
01 · KHÁI NIỆM
Công bố sự phù hợp là gì?
Trong pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, hai khái niệm quan trọng là công bố hợp chuẩn và công bố hợp quy. Công bố hợp chuẩn là việc tổ chức, cá nhân công bố đối tượng phù hợp với tiêu chuẩn tương ứng; công bố hợp quy là việc tổ chức, cá nhân công bố đối tượng phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
02 · HỢP CHUẨN & HỢP QUY
Công bố hợp chuẩn và công bố hợp quy khác nhau thế nào?
| Nội dung | Công bố hợp chuẩn | Công bố hợp quy |
|---|---|---|
| Căn cứ | Tiêu chuẩn tương ứng. | Quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. |
| Tính chất | Về nguyên tắc là hoạt động tự nguyện. | Bắt buộc đối với đối tượng thuộc phạm vi phải áp dụng quy chuẩn kỹ thuật. |
| Cơ sở đánh giá | Có thể dựa trên kết quả chứng nhận hợp chuẩn hoặc kết quả tự đánh giá theo quy định hiện hành. | Dựa trên kết quả đánh giá sự phù hợp được pháp luật và quy chuẩn tương ứng cho phép, như chứng nhận hợp quy hoặc tự đánh giá trên cơ sở kết quả thử nghiệm trong trường hợp được áp dụng. |
| Việc cần kiểm tra | Tiêu chuẩn lựa chọn, phạm vi áp dụng, bằng chứng kỹ thuật và thông tin công bố. | QCVN áp dụng, phương thức đánh giá, yêu cầu đối với tổ chức thử nghiệm/chứng nhận và thủ tục đăng ký công bố. |
Từ ngày 01/01/2026, Luật số 70/2025/QH15 đã sửa đổi nhiều nội dung liên quan đến công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và đánh giá sự phù hợp. Vì vậy không nên sử dụng máy móc các hướng dẫn thủ tục cũ nếu chưa kiểm tra lại văn bản hiện hành.
03 · THUẬT NGỮ
Phân biệt công bố, chứng nhận, công nhận, chỉ định và chứng thư
| Thuật ngữ | Hiểu ngắn gọn | Điểm dễ nhầm |
|---|---|---|
| Công bố | Tổ chức, cá nhân công bố đối tượng phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn tương ứng. | Không đồng nghĩa với việc cơ quan nhà nước hay tổ chức chứng nhận “cấp công bố”. |
| Chứng nhận | Hoạt động đánh giá sự phù hợp của bên thứ ba đối với đối tượng cụ thể theo tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn áp dụng. | Giấy chứng nhận không tự động thay thế nghĩa vụ công bố nếu pháp luật vẫn yêu cầu công bố. |
| Công nhận | Xác nhận năng lực của tổ chức đánh giá sự phù hợp theo tiêu chuẩn tương ứng. | Công nhận phòng thử nghiệm hoặc tổ chức chứng nhận khác với chứng nhận sản phẩm/hệ thống. |
| Chỉ định | Cơ quan có thẩm quyền cho phép một tổ chức thực hiện hoạt động đánh giá sự phù hợp trong phạm vi quản lý cụ thể. | Một tổ chức được công nhận chưa đương nhiên đồng nghĩa được chỉ định trong mọi lĩnh vực. |
| Chứng thư | Tên gọi của một loại tài liệu hoặc kết quả trong từng lĩnh vực cụ thể. | Không nên dùng “chứng thư” như từ đồng nghĩa chung cho chứng nhận, công nhận hoặc công bố. |
04 · PHÒNG THÍ NGHIỆM
Kết quả thử nghiệm có vai trò gì trong công bố sự phù hợp?
Kết quả thử nghiệm có thể là một phần của bằng chứng kỹ thuật dùng để đánh giá sự phù hợp. Tuy nhiên, yêu cầu đối với phòng thử nghiệm không giống nhau trong mọi trường hợp. Tùy QCVN, văn bản chuyên ngành và phương thức đánh giá, kết quả có thể phải đến từ tổ chức thử nghiệm được công nhận, được chỉ định, đã đăng ký hoặc đáp ứng điều kiện cụ thể khác.
- Không mặc định “cứ có phiếu thử nghiệm là đủ”. Cần kiểm tra phương thức đánh giá được quy định cho đối tượng cụ thể.
- Không mặc định mọi phòng thử nghiệm được công nhận đều dùng được cho mọi hồ sơ. Phạm vi công nhận và yêu cầu chỉ định/chuyên ngành phải phù hợp.
- Kết quả phải truy xuất được. Phương pháp, mẫu, thiết bị, dữ liệu gốc, người thực hiện và phê duyệt cần phù hợp với yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
- Đánh giá kết quả phải đúng mục đích. Khi cần tuyên bố phù hợp, phải xem xét giới hạn, tiêu chí chấp nhận và quy tắc ra quyết định nếu có liên quan.
05 · QUY TRÌNH
Quy trình công bố sự phù hợp tổng quan từ năm 2026
- Xác định đúng đối tượng và căn cứ áp dụng: sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình hoặc đối tượng khác đang chịu sự điều chỉnh của tiêu chuẩn/QCVN nào.
- Xác định hình thức công bố: hợp chuẩn hay hợp quy; hoạt động có tính tự nguyện hay bắt buộc.
- Xác định phương thức đánh giá sự phù hợp: tự đánh giá, thử nghiệm, chứng nhận hoặc phương thức khác theo văn bản áp dụng.
- Thực hiện đánh giá và thu thập bằng chứng: kết quả thử nghiệm, giấy chứng nhận, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ liên quan.
- Lập thông tin công bố/đăng ký: theo biểu mẫu và yêu cầu hiện hành; từ năm 2026, cơ chế thực hiện được gắn với Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng theo quy định.
- Duy trì sự phù hợp: kiểm soát thay đổi của sản phẩm, tiêu chuẩn/QCVN, phương pháp thử và hiệu lực của các bằng chứng đã sử dụng.
06 · CĂN CỨ PHÁP LÝ
Những văn bản cần kiểm tra khi thực hiện công bố
Khung pháp lý về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và công bố sự phù hợp đã thay đổi đáng kể trong năm 2026. Khi chuẩn bị hồ sơ, nên kiểm tra đồng thời luật, nghị định, thông tư hướng dẫn và QCVN chuyên ngành đang áp dụng.
Luật số 70/2025/QH15 — sửa đổi Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, hiệu lực từ 01/01/2026.
Nghị định 22/2026/NĐ-CP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Thông tư 14/2026/TT-BKHCN — quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp; hiệu lực từ 25/05/2026.
07 · KẾT LUẬN
Hiểu đúng thuật ngữ trước khi chuẩn bị hồ sơ
Điểm quan trọng nhất khi thực hiện công bố sự phù hợp là xác định đúng căn cứ áp dụng và không đánh đồng công bố, chứng nhận, công nhận hay chỉ định. Với từng sản phẩm hoặc lĩnh vực, doanh nghiệp nên kiểm tra QCVN và quy định chuyên ngành trước khi lựa chọn phòng thử nghiệm, tổ chức chứng nhận hoặc chuẩn bị hồ sơ công bố.